Từ vựng
N1Danh từ

未遂罪

みすいざい

Nghĩa

  • 1.tội cố gắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attempted crime
Tiếng Việt
tội cố gắng
日本語
未遂の罪
한국어
시도된 범죄
中文
未遂罪
Bahasa Indonesia
kejahatan yang dicoba
ภาษาไทย
ความผิดที่พยายาม
Español
crimen intentado
Français
crime tenté
Deutsch
versuchtes Verbrechen
Português
crime tentado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.