khai hoang
On'yomi (音読み)
- コン
Kun'yomi (訓読み)
- は.る
- ひら.く
Về kanji này
Kanji「墾」chủ yếu mang nghĩa là khai hoang, mở đất để canh tác. Nó thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "開墾" (かいこん) nghĩa là khai hoang đất mới, "未墾" (みこん) tức là đất chưa được canh tác, và "墾田" (こんでん) cho biết về ruộng lúa mới. Động từ "墾く" (ひらく) cũng được dùng để chỉ hành động khai thác đất. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến nông nghiệp và phát triển đất đai, vì vậy nó hay được sử dụng trong các ngữ cảnh về trồng trọt.
Câu ví dụ
新しい土地を墾こう。
Hãy canh tác đất mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ground-breaking, open up farmland
- Tiếng Việt
- khai hoang
- 日本語
- 開墾
- 한국어
- 개간
- 中文
- 开垦
- id
- pengolahan tanah
- th
- การเปิดพื้นที่เกษตร
- es
- desarrollo agrícola
- fr
- ouverture des terres agricoles
- de
- Bodenbearbeitung
- pt
- abertura de terras
Từ ghép phổ biến
- 開墾cultivating new land, clearing, reclamation
- 未墾uncultivated, wild
- 墾田new rice field
- 墾くto cultivate (land), to clear (land)
- 開墾地cultivated land
- 未開墾uncultivated, wild
- 未墾地uncultivated land
- 未開墾地virgin soil, uncultivated land
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.