N1Danh từ
未練
みれん
Nghĩa
- 1.gắn bó còn sót lại
- 2.tình cảm dư thừa
- 3.hối tiếc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lingering attachment, lingering affection, regret
- Tiếng Việt
- gắn bó còn sót lại, tình cảm dư thừa, hối tiếc
- 日本語
- 未練, 未練, 後悔
- 한국어
- 미련, 애착, 상실감
- 中文
- 留恋, 依恋, 遗憾
- Bahasa Indonesia
- perasaan melekat, perasaan, penyesalan
- ภาษาไทย
- การผูกพัน, ความผูกพัน, ความเสียใจ
- Español
- vínculo persistente, afecto persistente, arrepentimiento
- Français
- attachement persistant, affection persistante, regret
- Deutsch
- anhängliche Zuneigung, anhängliche Zuneigung, Bedauern
- Português
- vínculo persistente, afeto persistente, arrependimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.