Từ vựng
N1Danh từ

未遂

みすい

Nghĩa

  • 1.cố gắng thất bại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
failed attempt (at a crime, suicide, etc.)
Tiếng Việt
cố gắng thất bại
日本語
未遂の試み
한국어
실패한 시도
中文
未遂的尝试
Bahasa Indonesia
coba gagal
ภาษาไทย
ความพยายามที่ล้มเหลว
Español
intento fallido
Français
tentative échouée
Deutsch
gescheiterter Versuch
Português
tentativa falhada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.