Từ vựng
N1Danh từ

未来

みらい

Nghĩa

  • 1.tương lai xa
  • 2.sự tồn tại tương lai
  • 3.thế giới bên kia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(distant) future, future existence, world beyond the grave
Tiếng Việt
tương lai xa, sự tồn tại tương lai, thế giới bên kia
日本語
未来, 未来の存在, 来世
한국어
(먼) 미래, 미래의 존재, 내세
中文
(遥远的)未来, 未来的存在, 来世
Bahasa Indonesia
masa depan
ภาษาไทย
อนาคต
Español
futuro
Français
avenir
Deutsch
Zukunft
Português
futuro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい会社の名前は「未来企業」になります

    Tên công ty mới sẽ là 'Doanh nghiệp Tương lai'.

  • このように新しいエネルギー源は地域の未来を変えるかもしれません

    Bằng cách này, các nguồn năng lượng mới có thể thay đổi tương lai của khu vực.

  • この事件は企業の未来に大きな影響を与えるだろう。

    Sự kiện này sẽ có ảnh hưởng lớn đến tương lai của công ty.

  • その結果、儀式的に未来の技術が創造される。

    Kết quả là, các công nghệ tương lai được tạo ra một cách nghi thức.

  • 未来の世代へ伝承することが重要だ。

    Truyền đạt điều này cho các thế hệ tương lai là vô cùng quan trọng.

  • 人々は今日も未来を占う。

    Con người vẫn dự đoán tương lai của họ ngày nay.

  • 春が来ると未来の計画を考えます

    Khi mùa xuân đến, tôi suy nghĩ về kế hoạch tương lai.

  • それに、環境保護は未来の世代への責任です。

    Hơn nữa, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta đối với các thế hệ tương lai.

  • 教育は人間の価値観を形成し、未来の社会を築く基盤となります。

    Giáo dục hình thành giá trị con người và là nền tảng để xây dựng xã hội tương lai.

  • 未来の社会を築くためには、倫理観も欠かせない要素ですね。

    Để xây dựng xã hội tương lai, ý thức đạo đức cũng là một yếu tố không thể thiếu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.