N1Danh từ
教訓
きょうくん
Nghĩa
- 1.bài học
- 2.giáo lý
- 3.giáo dục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lesson, precept, teachings
- Tiếng Việt
- bài học, giáo lý, giáo dục
- 日本語
- 教訓
- 한국어
- 교훈
- 中文
- 教训
- Bahasa Indonesia
- pelajaran
- ภาษาไทย
- บทเรียน
- Español
- lección
- Français
- enseignement
- Deutsch
- Lehre
- Português
- lição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし,彼は悟り、それが彼にとっての大事な教訓であった。
Tuy nhiên, anh ta nhận ra rằng đó là một bài học quan trọng đối với anh.
歴史を教訓とする。
Lịch sử là một bài học.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.