hướng dẫn, đọc ký tự Nhật, giải thích, đọc
On'yomi (音読み)
- クン
- キン
Kun'yomi (訓読み)
- おし.える
- よ.む
- くん.ずる
Về kanji này
Kanji「訓」có nghĩa chính là chỉ dẫn hoặc giảng dạy. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và động từ. Một số từ ghép điển hình là 教訓 (きょうくん), nghĩa là bài học; 訓練 (くんれん), nghĩa là đào tạo. Thêm vào đó, 訓読み (くんよみ) chỉ cách đọc kun, tức là cách đọc kiểu Nhật của kanji. Một lưu ý nhỏ là khi dùng kanji này, bạn nên phân biệt giữa cách đọc âm On (クン) và cách đọc âm Kun (おしえる, よむ) để hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
Câu ví dụ
彼は訓練を受けている。
Anh ấy đang được huấn luyện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- instruction, Japanese character reading, explanation, read
- Tiếng Việt
- hướng dẫn, đọc ký tự Nhật, giải thích, đọc
- 日本語
- 訓, 指導, 日本語の読み, 説明, 読む
- 한국어
- 훈련, 일본어 독서, 설명, 읽다
- 中文
- 训, 指导, 日文阅读, 解释, 阅读
- id
- instruksi
- th
- คำสั่งสอน
- es
- instrucción
- fr
- instruction
- de
- Anleitung
- pt
- instrução
Từ ghép phổ biến
- 教訓lesson, precept, teachings
- 訓練training, drill, practice
- 訓示instruction, direction, briefing
- 特訓special training, intensive training, crash course
- 訓読みkun reading, kun'yomi, native Japanese reading of a Chinese character
- 訓告reprimand, admonition
- 訓令directive, instructions
- 遺訓teachings left by a deceased person, last instructions
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.