Từ vựng
N1Danh từ

政策

せいさく

Nghĩa

  • 1.biện pháp chính trị
  • 2.chính sách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
political measures, policy
Tiếng Việt
biện pháp chính trị, chính sách
日本語
政策, ポリシー
한국어
정책, 정책
中文
政策, 方针
Bahasa Indonesia
langkah politik
ภาษาไทย
มาตรการทางการเมือง
Español
medidas políticas
Français
mesures politiques
Deutsch
politische Maßnahmen
Português
medidas políticas

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今後の観光政策が注目されるべきです。

    Chính sách du lịch trong tương lai nên được chú ý.

  • 今後の観光政策が注意されるべきです。

    Các chính sách du lịch trong tương lai nên được cân nhắc cẩn thận.

  • これらの問題を解決するためには新しい政策やテクノロジーの導入が必要です。

    Để giải quyết những vấn đề này, các chính sách mới và việc áp dụng công nghệ là cần thiết.

  • 近年、日本の移民政策について多くの議論が行われています

    Trong những năm gần đây, đã có nhiều cuộc thảo luận về chính sách nhập cư của Nhật Bản.

  • そのため、政府は新しい政策を導入する必要がある。

    Do đó, chính phủ cần thực hiện một chính sách mới.

  • そのため、政府は新しい政策を導入する必要

    Vì vậy, chính phủ cần phải đưa ra các chính sách mới.

  • 特に金利政策の見直しが議論されています。

    Việc xem xét lại chính sách lãi suất đang được thảo luận, đặc biệt.

  • 富国強兵を合言葉にした政策がとられた。

    Các chính sách dưới khẩu hiệu 'Phong phú quốc gia, tăng cường quân sự' đã được áp dụng.

  • 今年は政府が新しい政策を発表した。

    Năm nay, chính phủ đã công bố những chính sách mới.

  • 十億を超える国民が新政策に喜びを感じる一方で、不安も持っている。

    Hơn một tỷ công dân cảm thấy vui mừng với chính sách mới, nhưng cũng có lo lắng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.