kế hoạch, chính sách, mưu kế
On'yomi (音読み)
- サク
- サ
Kun'yomi (訓読み)
- はか.る
Về kanji này
Kanji 「策」 có ý nghĩa chính là "kế hoạch", "chính sách" hoặc "chương trình". Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể là động từ với nghĩa là "lên kế hoạch" (はか.る). Một số từ ghép tiêu biểu là 政策 (せいさく) có nghĩa là "chính sách", chỉ các quyết định hoặc kế hoạch của chính phủ; 策定 (さくてい) có nghĩa là "xây dựng kế hoạch", thường dùng trong ngữ cảnh soạn thảo các chính sách hoặc dự án; và 対策 (たいさく) có nghĩa là "biện pháp", đề cập đến các hành động được thực hiện để đối phó với vấn đề cụ thể. Khi sử dụng kanji này, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về loại kế hoạch hoặc chính sách đang được đề cập.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい策を考える必要があります。
Chúng ta cần nghĩ ra một chiến lược mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- plan, policy, scheme
- Tiếng Việt
- kế hoạch, chính sách, mưu kế
- 日本語
- 計画, 方策, 策略
- 한국어
- 계획, 정책, 도면
- 中文
- 计划, 政策, 方案
- id
- rencana, kebijakan, skema
- th
- แผน, นโยบาย, โครงการ
- es
- plan, política, esquema
- fr
- plan, politique, schéma
- de
- Plan, Politik, Schema
- pt
- plano, política, esquema
Từ ghép phổ biến
- 政策policy
- 策定formulation (of a plan)
- 対策countermeasure, response
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.