対策
たいさく
Nghĩa
- 1.biện pháp
- 2.bước
- 3.đối sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- measure, step, countermeasure
- Tiếng Việt
- biện pháp, bước, đối sách
- 日本語
- 対策, ステップ, 対処
- 한국어
- 대책, 조치, 대응책
- 中文
- 对策, 措施, 应对
- Bahasa Indonesia
- tindakan
- ภาษาไทย
- มาตรการ
- Español
- medida
- Français
- mesure
- Deutsch
- Maßnahme
- Português
- medida
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これらの結果は今後の対策が重要である
Các kết quả này cho thấy các biện pháp trong tương lai là rất quan trọng.
衛生対策を行うことが必要です
Cần thiết phải thực hiện các biện pháp vệ sinh.
具体的には、学校には新しい安全対策を導入することが求められています
Cụ thể, các trường học phải thực hiện những biện pháp an toàn mới.
これについて慎重な対策を講じる必要性がある。
Cần thiết phải thực hiện các biện pháp cẩn thận về vấn đề này.
先生はそのため対策を講じました。
Giáo viên đã thực hiện các biện pháp cho điều đó.
今年の桜祭りでは、厳しい安全対策が講じられます。
Các biện pháp an toàn nghiêm khắc đang được thực hiện tại lễ hội hoa Anh Đào năm nay.
症状に応じて、適切な対策をとるべきだ。
Nên thực hiện biện pháp thích hợp tùy theo triệu chứng.
それはよくある悩みですね。何か対策をしていますか?
Đó là một mối lo ngại phổ biến. Bạn có thực hiện biện pháp nào không?
それは問題ですね。何か対策を考えていますか?
Đó là một vấn đề. Bạn có giải pháp nào không?
研究の信頼性を高めるためには、どのような対策が必要でしょうか?
Những biện pháp nào cần thiết để nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.