Từ vựng
N2Danh từ

策定

さくてい

Nghĩa

  • 1.thiết lập
  • 2.xây dựng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
formulation (of a plan)
Tiếng Việt
thiết lập, xây dựng
日本語
計画を立てること
한국어
수립
中文
制定
Bahasa Indonesia
perumusan
ภาษาไทย
การกำหนด
Español
formulación
Français
formulation
Deutsch
Formulierung
Português
formulação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 製品の特徴を把握した上で戦略を策定する必要があります

    Sau khi hiểu được đặc điểm của sản phẩm, cần thiết lập một chiến lược.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.