Từ vựng
N1Danh từ

昨年

さくねん

Nghĩa

  • 1.năm ngoái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
last year
Tiếng Việt
năm ngoái
日本語
昨年
한국어
작년
中文
去年
Bahasa Indonesia
tahun lalu
ภาษาไทย
ปีที่แล้ว
Español
año pasado
Français
année dernière
Deutsch
letztes Jahr
Português
ano passado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。

    Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.

  • 今年の平均気温は昨年と比べて上昇し、平年よりも高いことがわかりました。

    Nhiệt độ trung bình của năm nay đã tăng so với năm ngoái và cao hơn mức trung bình.

  • 昨年、政府は拉致問題の関連する問題を討議した

    Năm ngoái, chính phủ đã thảo luận về các vấn đề liên quan đến vấn đề bắt cóc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.