hôm qua, trước đó
On'yomi (音読み)
- サク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「昨」 mang nghĩa chính là "hôm qua" hoặc "trước đó". Nó thường được dùng trong các danh từ để chỉ thời gian đã qua, chẳng hạn như trong từ "昨年 (さくねん)" nghĩa là "năm ngoái", hoặc "昨秋 (さくしゅう)" nghĩa là "mùa thu năm ngoái". Một từ khác là "一昨年 (おととし)" có nghĩa là "năm trước năm ngoái". Ngoài ra, "昨今 (さっこん)" có nghĩa là "những ngày gần đây". Lưu ý rằng kanji này không có âm kun, chỉ được sử dụng với âm on trong các từ ghép.
Câu ví dụ
昨夜は星が綺麗だった。
Tối qua, những ngôi sao rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- yesterday, previous
- Tiếng Việt
- hôm qua, trước đó
- 日本語
- 昨日, 以前
- 한국어
- 어제, 이전
- 中文
- 昨天, 以前
- id
- kemarin
- th
- เมื่อวาน
- es
- ayer
- fr
- hier
- de
- gestern
- pt
- ontem
Từ ghép phổ biến
- 昨年last year
- 昨秋autumn of last year, fall of last year
- 一昨年year before last
- 昨年度previous year (fiscal, academic, etc.)
- 昨今these days, nowadays, recently
- 昨春last spring, the spring of last year
- 昨晩last night
- 昨夜last night, yesterday evening
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.