Quay lại từ điển
JLPT N19画 · 9 nétbộ thủ 日lớp 4tần suất #226Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

hôm qua, trước đó

On'yomi (音読み)

  • サク

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hôm qua, ánh sáng mặt trời đã lặn, để lại ký ức mờ nhạt về thời gian đã qua.

Về kanji này

Kanji 「昨」 mang nghĩa chính là "hôm qua" hoặc "trước đó". Nó thường được dùng trong các danh từ để chỉ thời gian đã qua, chẳng hạn như trong từ "昨年 (さくねん)" nghĩa là "năm ngoái", hoặc "昨秋 (さくしゅう)" nghĩa là "mùa thu năm ngoái". Một từ khác là "一昨年 (おととし)" có nghĩa là "năm trước năm ngoái". Ngoài ra, "昨今 (さっこん)" có nghĩa là "những ngày gần đây". Lưu ý rằng kanji này không có âm kun, chỉ được sử dụng với âm on trong các từ ghép.

Câu ví dụ

  • 昨夜は星が綺麗だった。

    Tối qua, những ngôi sao rất đẹp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
yesterday, previous
Tiếng Việt
hôm qua, trước đó
日本語
昨日, 以前
한국어
어제, 이전
中文
昨天, 以前
id
kemarin
th
เมื่อวาน
es
ayer
fr
hier
de
gestern
pt
ontem

Từ ghép phổ biến

  • 昨年さくねんlast year
  • 昨秋さくしゅうautumn of last year, fall of last year
  • 一昨年おととしyear before last
  • 昨年度さくねんどprevious year (fiscal, academic, etc.)
  • 昨今さっこんthese days, nowadays, recently
  • 昨春さくしゅんlast spring, the spring of last year
  • 昨晩さくばんlast night
  • 昨夜ゆうべlast night, yesterday evening

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.