Từ vựng
N3Danh từ

断水

だんすい

Nghĩa

  • 1.ngừng cấp nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suspension of water supply
Tiếng Việt
ngừng cấp nước
日本語
給水が停止すること
한국어
급수 중단
中文
停水
Bahasa Indonesia
pemberhentian pasokan air
ภาษาไทย
การหยุดจ่ายน้ำ
Español
suspensión del suministro de agua
Français
suspension de l'eau
Deutsch
Wasserversorgungssperrung
Português
suspensão do fornecimento de água

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.