cắt đứt, không nhận, quyết định
On'yomi (音読み)
- ダン
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- た.つ
- だ.る
- ことわ.る
Về kanji này
Kanji "断" có nghĩa chính là cắt đứt hoặc từ chối điều gì đó. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là "断水" (だんすい) có nghĩa là ngừng cung cấp nước, "断言" (だんげん) có nghĩa là khẳng định chắc chắn, và "断定" (だんてい) có nghĩa là đưa ra kết luận. Một động từ phổ biến liên quan là "断る" (ことわる), có nghĩa là từ chối hoặc làm rõ điều gì đó. Khi sử dụng kanji này, bạn thường diễn đạt ý nghĩa về việc quyết định không tiếp nhận hoặc dừng lại một cái gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は話を断った。
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cut off, decline, decide
- Tiếng Việt
- cắt đứt, không nhận, quyết định
- 日本語
- 切る, 断る, 決定する
- 한국어
- 잘라내다, 거절하다, 결정하다
- 中文
- 切断, 拒绝, 决定
- id
- memutuskan, menolak, menentukan
- th
- ตัดออก, ปฏิเสธ, ตัดสินใจ
- es
- cortar, declinar, decidir
- fr
- couper, décliner, décider
- de
- abbrechen, ablehnen, entscheiden
- pt
- cortar, recusar, decidir
Từ ghép phổ biến
- 断水suspension of water supply
- 断言assertion, declaration
- 断定conclusion, determination
- 断るto refuse, to decline
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.