Từ vựng
N3Danh từ

敷物

しきもの

Nghĩa

  • 1.thảm
  • 2.chiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mat, rug
Tiếng Việt
thảm, chiếu
日本語
敷物
한국어
매트, 러그
中文
垫子, 地毯
Bahasa Indonesia
karpet, permat
ภาษาไทย
เสื่อ, พรม
Español
alfombra, tapete
Français
tapis, nappes
Deutsch
Matte, Teppich
Português
tapete, capa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.