trải, bày, lát
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- し.く
- し.き
Về kanji này
Kanji「敷」có nghĩa chính là trải hoặc đặt ra. Nó thường được dùng như một động từ với cách đọc kun'yomi là し.く, ví dụ như khi bạn trải một cái thảm. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này bao gồm 敷地 (しきち), có nghĩa là khu đất hay mặt bằng; 敷金 (しききん), nghĩa là tiền đặt cọc khi thuê nhà; và 敷物 (しきもの), có nghĩa là thảm hoặc vải trải. Lưu ý rằng kanji này thường nói đến việc trải một cái gì đó trên mặt đất, như một thảm hoặc một lớp vật liệu, để tạo ra không gian hay trang trí trực tiếp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しいカーペットを敷いた。
Tôi đã trải một cái thảm mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spread, lay out
- Tiếng Việt
- trải, bày, lát
- 日本語
- 敷く, 敷き
- 한국어
- 펼치다, 놓다
- 中文
- 展开, 铺设
- id
- menyebar, meletakkan
- th
- กระจาย, วาง
- es
- extender, desplegar
- fr
- étendre, déployer
- de
- verbreiten, auslegen
- pt
- espalhar, dispor
Từ ghép phổ biến
- 敷地site, property
- 敷金deposit, security deposit
- 敷物mat, rug
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.