N4Danh từ
代わり
かわり
Nghĩa
- 1.thay thế
- 2.sự thay thế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- substitute, replacement
- Tiếng Việt
- thay thế, sự thay thế
- 日本語
- 代わり
- 한국어
- 대신
- 中文
- 替代品
- Bahasa Indonesia
- pengganti
- ภาษาไทย
- ทดแทน
- Español
- sustituto
- Français
- substitut
- Deutsch
- Ersatz
- Português
- substituto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.