N1Danh từ
擁立
ようりつ
Nghĩa
- 1.hỗ trợ (cho một vị trí)
- 2.hỗ trợ
- 3.giúp ai đó có vị trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- backing (for a position), giving support to, helping (someone) to a position
- Tiếng Việt
- hỗ trợ (cho một vị trí), hỗ trợ, giúp ai đó có vị trí
- 日本語
- 立場を支持する, 支援する, ポジションに導く
- 한국어
- 지원, 지지, 직위에 도움
- 中文
- 支持(某个位置), 给予支持, 帮助(某人)获得职位
- Bahasa Indonesia
- dukungan
- ภาษาไทย
- การสนับสนุน
- Español
- apoyo
- Français
- soutien
- Deutsch
- Unterstützung
- Português
- apoio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.