ôm
On'yomi (音読み)
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「擁」 có nghĩa chính là ôm, đỡ, bảo vệ hoặc giữ gìn. Nó thường được sử dụng như một động từ trong các cụm từ để chỉ hành động bảo vệ hoặc ôm ấp. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 擁立 (ようりつ) có nghĩa là hỗ trợ một người cho một vị trí, 擁護 (ようご) nghĩa là bảo vệ, và 擁する (ようする) nghĩa là ôm ấp hoặc đỡ lấy. Ngoài ra, 人権擁護 (じんけんようご) chỉ việc bảo vệ quyền con người. Khi sử dụng, hãy nhớ rằng 「擁」 thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quan tâm và bảo vệ đối tượng nào đó.
Câu ví dụ
彼は権利を擁護する。
Anh ấy bảo vệ các quyền lợi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hug, embrace, possess, protect, lead
- Tiếng Việt
- ôm
- 日本語
- 抱く
- 한국어
- 포옹하다
- 中文
- 拥抱
- id
- pelukan
- th
- การโอบกอด
- es
- abrazo
- fr
- embrasser
- de
- Umarmung
- pt
- abraçar
Từ ghép phổ biến
- 擁立backing (for a position), giving support to, helping (someone) to a position
- 擁護protection, defence, support
- 擁するto embrace, to hug, to have
- 人権擁護protection of human rights
- 抱擁embrace, hug, holding in one's arms
- 擁壁retaining wall, breast wall, revetment
- 相擁embrace, hug
- 擁護論championship, defense (e.g. of a position in debate), apologetics
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.