N1Danh từ
早口
はやくち
Nghĩa
- 1.nói nhanh
- 2.nói vội vàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fast-talking, rapid talking
- Tiếng Việt
- nói nhanh, nói vội vàng
- 日本語
- 早口
- 한국어
- 재빠른 말리, 빠른 말하기
- 中文
- 快嘴, 快速交谈
- Bahasa Indonesia
- berbicara cepat
- ภาษาไทย
- พูดเร็ว
- Español
- hablar rápido
- Français
- parole rapide
- Deutsch
- schnellsprechende
- Português
- fala rápida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.