sớm, nhanh
On'yomi (音読み)
- ソウ
- サッ
Kun'yomi (訓読み)
- はや.い
- はや
- はや-
- はや.まる
- はや.める
- さ-
Về kanji này
Kanji 「早」 có nghĩa chính là "sớm" hoặc "nhanh". Kanji này thường được dùng như một tính từ, ví dụ như trong từ "早い" (hayai) có nghĩa là "nhanh" hoặc "sớm". Một số từ ghép phổ biến gồm có "早期" (sōki) có nghĩa là "giai đoạn sớm"; "早朝" (sōchō) có nghĩa là "sáng sớm"; và "早急" (sōkyū) có nghĩa là "ngay lập tức". Khi sử dụng kanji này, bạn nên nhớ rằng nó có thể diễn tả thời gian và tốc độ, thường mang nghĩa tích cực về sự kịp thời và sự nhanh chóng.
Câu ví dụ
早起きは健康に良い。
Thức dậy sớm có lợi cho sức khỏe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- early, fast
- Tiếng Việt
- sớm, nhanh
- 日本語
- 早い, 速い
- 한국어
- 일찍, 빠르다
- 中文
- 早, 快
- id
- awal
- th
- เร็ว
- es
- temprano
- fr
- tôt
- de
- früh
- pt
- cedo
Từ ghép phổ biến
- 早期early stage
- 早朝early morning
- 早急immediate, prompt, quick
- 早々as soon as ..., just after ..., immediately after ...
- 最早already, now, no longer
- 早くearly, soon, quickly
- 早口fast-talking, rapid talking
- 早熟precocity, early ripening, premature development
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.