Từ vựng
N3Danh từ

教授

きょうじゅ

Nghĩa

  • 1.giáo sư
  • 2.giảng dạy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
professor, teaching
Tiếng Việt
giáo sư, giảng dạy
日本語
教授
한국어
교수
中文
教授
Bahasa Indonesia
profesor
ภาษาไทย
อาจารย์
Español
profesor
Français
professeur
Deutsch
Professor
Português
professor

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい手順が決まる前に教授は会議を開くことを決定しました。

    Giáo sư đã quyết định tổ chức một cuộc họp trước khi quy trình mới được xác định.

  • 教授が親切で、質問しやすいです。

    Giáo sư rất tốt bụng và dễ hỏi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.