N1Danh từ
旗亭
きてい
Nghĩa
- 1.nhà hàng
- 2.nhà trọ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- restaurant, inn
- Tiếng Việt
- nhà hàng, nhà trọ
- 日本語
- 餐館, 宿
- 한국어
- 식당, 여관
- 中文
- 餐馆, 旅馆
- Bahasa Indonesia
- restoran, penginapan
- ภาษาไทย
- ร้านอาหาร, หอพัก
- Español
- restaurante, posada
- Français
- restaurant, auberge
- Deutsch
- Restaurant, Gasthaus
- Português
- restaurante, pousada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.