pavilion
On'yomi (音読み)
- テイ
- チン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「亭」 mang ý nghĩa chính là pavilon, nhà hàng hoặc biệt thự. Kanji này thường được dùng trong danh từ. Một số từ ghép điển hình gồm 料亭 (りょうてい) có nghĩa là nhà hàng truyền thống Nhật Bản, 亭主 (ていしゅ) nghĩa là chủ nhà hoặc người đứng đầu gia đình, và 旗亭 (きてい) có nghĩa là nhà hàng hoặc quán ăn. Tham khảo từ ghép 亭午 (ていご) có nghĩa là giữa trưa hay giờ giữa ngày. Khi học kanji này, bạn có thể nhớ tới những nơi thư giãn và ấm cúng, thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
Câu ví dụ
あの亭主は非常に優しい。
Người chồng đó rất tốt bụng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pavilion, restaurant, mansion, arbor, cottage, vaudeville, music hall, stage name
- Tiếng Việt
- pavilion
- 日本語
- 亭
- 한국어
- 정자
- 中文
- 亭
- id
- pavilion
- th
- ศาลา
- es
- pabellón
- fr
- pavillon
- de
- Pavillon
- pt
- pavilhão
Từ ghép phổ biến
- 料亭ryotei, traditional Japanese restaurant (esp. a luxurious one)
- 亭主household head, master, host (e.g. of a tea gathering)
- 亭午noon
- 旗亭restaurant, inn
- 亭々lofty (tree)
- 池亭arbor (arbour, bower) by a lake
- 旅亭hotel, inn
- 涼亭pavilion in a garden (used to keep cool), gazebo
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.