N1Danh từ
教壇
きょうだん
Nghĩa
- 1.bục giảng
- 2.bục
- 3.bệ giảng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (teacher's) platform, podium, dais
- Tiếng Việt
- bục giảng, bục, bệ giảng
- 日本語
- 教壇, ポディウム, 壇
- 한국어
- 강단, 포디움, 단상
- 中文
- 讲台, 讲坛, 阶梯
- Bahasa Indonesia
- podium guru
- ภาษาไทย
- เวทีครู
- Español
- estrado del profesor
- Français
- podium enseignant
- Deutsch
- Lehrerpodium
- Português
- pódio do professor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.