bục, sân khấu
On'yomi (音読み)
- ダン
- タン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「壇」 chủ yếu có nghĩa là bục, sân khấu hoặc bàn thờ. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép điển hình như 演壇 (えんだん) có nghĩa là bục phát biểu, 教壇 (きょうだん) có nghĩa là bục giảng cho giáo viên, và 祭壇 (さいだん) có nghĩa là bàn thờ trong các nghi lễ. Kanji này không có cách đọc kun'yomi, và tất cả các cách đọc đều là on'yomi. Khi sử dụng trong câu, 「壇」 thường mang ý nghĩa liên quan đến các địa điểm trang trọng hoặc thiêng liêng, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh.
Câu ví dụ
演説壇で話す。
Tôi sẽ nói trên bục phát biểu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- podium, stage, rostrum, terrace
- Tiếng Việt
- bục, sân khấu
- 日本語
- 壇
- 한국어
- 단
- 中文
- 坛
- id
- panggung
- th
- โพเดียม
- es
- podio
- fr
- podium
- de
- Podium
- pt
- pódio
Từ ghép phổ biến
- 演壇rostrum, platform
- 教壇(teacher's) platform, podium, dais
- 祭壇altar
- 仏壇Buddhist (household) altar
- 文壇literary world, literary circles
- 花壇flower bed
- 壇上on a stage, on a platform, on an altar
- 土壇場last moment, eleventh hour, platform made of dirt used to perform executions (decapitations) in the Edo period
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.