Từ vựng
N1Danh từ

搾精

さくせい

Nghĩa

  • 1.lọc tinh dịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
milking semen, extracting semen
Tiếng Việt
lọc tinh dịch
日本語
精液採取
한국어
정액 착취
中文
提取精液
Bahasa Indonesia
ekstraksi sperma
ภาษาไทย
การรีดน้ำเชื้อ
Español
extracción de semen
Français
extraction de sperme
Deutsch
Spermaentnahme
Português
extração de sêmen

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.