Từ vựng
N1Danh từ

摘取

てきしゅ

Nghĩa

  • 1.hái
  • 2.nhổ lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
picking, plucking up
Tiếng Việt
hái, nhổ lên
日本語
摘取, 取る
한국어
따기, 뽑기
中文
摘取, 拔起
Bahasa Indonesia
panen
ภาษาไทย
การเก็บผลผลิต
Español
cosecha
Français
récolte
Deutsch
Ernte
Português
colheita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.