nhặt, tóm tắt
On'yomi (音読み)
- テキ
Kun'yomi (訓読み)
- つ.む
Về kanji này
Kanji "摘" có nghĩa chính là hái, nhổ, hoặc cắt. Kanji này thường được sử dụng như động từ, ví dụ như trong từ "摘む" (つむ), có nghĩa là 'hái hoặc nhổ'. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là "指摘" (してき), nghĩa là 'chỉ ra hoặc nhấn mạnh điều gì đó', và "摘発" (てきはつ), nghĩa là 'phanh phui, vạch trần'. Một điều thú vị là từ "摘み" (つまみ) không chỉ có nghĩa là 'điểm nhấn' mà còn ám chỉ đến đồ ăn nhẹ hay món ăn kèm. "摘" thường được dùng khi bạn cần chỉ đến hành động nhổ hoặc hái mà không gây hại cho vật bạn đang làm việc.
Câu ví dụ
花を摘むのが好きです。
Tôi thích hái hoa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pinch, pick, pluck, trim, clip, summarize
- Tiếng Việt
- nhặt, tóm tắt
- 日本語
- 摘む
- 한국어
- 따다
- 中文
- 摘
- id
- memetik
- th
- บีบ
- es
- pellizcar
- fr
- pincer
- de
- zupfen
- pt
- pinçar
Từ ghép phổ biến
- 指摘pointing out, identification
- 摘発exposing, unmasking, laying bare
- 摘むto pick, to pluck, to snip
- 摘出picking out, taking out, (surgical) removal
- 摘みknob, handle, button
- 摘み取るto pluck, to pick, to nip off
- 摘要summary, outline, remarks column
- 摘取picking, plucking up
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.