N1Danh từ
排水
はいすい
Nghĩa
- 1.thoát nước
- 2.rút nước
- 3.bơm nước ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drainage, draining, pumping out (water)
- Tiếng Việt
- thoát nước, rút nước, bơm nước ra
- 日本語
- 排水, 排出し, 水を排出する
- 한국어
- 배수, 배수하기, 물 빼기
- 中文
- 排水, 抽水, 排水(抽水)
- Bahasa Indonesia
- drainase
- ภาษาไทย
- การระบายน้ำ
- Español
- drenaje
- Français
- drainage
- Deutsch
- Entwässerung
- Português
- drenagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.