N1Danh từ
搾取
さくしゅ
Nghĩa
- 1.sự bóc lột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exploitation, bleeding dry, squeezing dry
- Tiếng Việt
- sự bóc lột
- 日本語
- 搾取
- 한국어
- 착취
- 中文
- 剥削
- Bahasa Indonesia
- eksploitasi
- ภาษาไทย
- การเอารัดเอาเปรียบ
- Español
- explotación
- Français
- exploitation
- Deutsch
- Ausbeutung
- Português
- exploração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.