N1Danh từ
慰霊
いれい
Nghĩa
- 1.an ủi linh hồn người chết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- consoling the spirits of the dead
- Tiếng Việt
- an ủi linh hồn người chết
- 日本語
- 亡くなった人の霊を慰める
- 한국어
- 고인의 영혼을 위로하는 것
- 中文
- 安慰死者的灵魂
- Bahasa Indonesia
- penghiburan roh orang mati
- ภาษาไทย
- การปลอบใจวิญญาณ
- Español
- consuelo de los muertos
- Français
- réconfort des morts
- Deutsch
- Seelenruhe
- Português
- consolo dos mortos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.