Từ vựng
N1Danh từ

慰留

いりゅう

Nghĩa

  • 1.khuyên không từ bỏ
  • 2.thuyết phục ở lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dissuasion (from resigning, leaving, etc.), persuading (to stay)
Tiếng Việt
khuyên không từ bỏ, thuyết phục ở lại
日本語
辞めることを思い留まらせること, とどまるよう説得する
한국어
사임하는 것을 단념하게 하다, 머물도록 설득하다
中文
劝阻(不辞职,不离开等), 劝说(留下)
Bahasa Indonesia
disuasi
ภาษาไทย
การรั้ง
Español
disuasión
Français
dissuasion
Deutsch
Abschreckung
Português
dissuasão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.