Từ vựng
N1Danh từ

慰安

いあん

Nghĩa

  • 1.an ủi
  • 2.thư giãn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solace, relaxation
Tiếng Việt
an ủi, thư giãn
日本語
慰め, リラックス
한국어
위안, 휴식
中文
安慰, 放松
Bahasa Indonesia
hiburan, relaksasi
ภาษาไทย
การปลอบใจ, การผ่อนคลาย
Español
consuelo, relajación
Français
réconfort, relaxation
Deutsch
Trost, Entspannung
Português
consolo, relaxamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.