N1Danh từ
霊芝
れいし
Nghĩa
- 1.nấm linh chi
- 2.nấm hồn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bracket fungus (Ganoderma lucidum), reishi mushroom
- Tiếng Việt
- nấm linh chi, nấm hồn
- 日本語
- 霊芝, レイシ
- 한국어
- 영지
- 中文
- 灵芝, 人参
- Bahasa Indonesia
- jamur reishi
- ภาษาไทย
- เห็ดหลินจือ
- Español
- seta reishi
- Français
- champignon reishi
- Deutsch
- Reishi
- Português
- cogumelo reishi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.