Từ vựng
N1Danh từ

慰労

いろう

Nghĩa

  • 1.công nhận dịch vụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
recognition of services
Tiếng Việt
công nhận dịch vụ
日本語
奉仕の認識
한국어
서비스에 대한 인식
中文
对服务的认可
Bahasa Indonesia
pengakuan atas jasa
ภาษาไทย
การรับรู้ถึงบริการ
Español
reconocimiento de servicios
Français
reconnaissance de services
Deutsch
Anerkennung von Leistungen
Português
reconhecimento dos serviços

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.