N1Danh từ
慰霊祭
いれいさい
Nghĩa
- 1.lễ tưởng niệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- memorial service
- Tiếng Việt
- lễ tưởng niệm
- 日本語
- 慰霊祭
- 한국어
- 위령제
- 中文
- 追悼仪式
- Bahasa Indonesia
- upacara peringatan
- ภาษาไทย
- พิธีรำลึก
- Español
- servicio memorial
- Français
- service commémoratif
- Deutsch
- Gedenkdienst
- Português
- serviço memorial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.