Từ vựng
N1Danh từ

慰謝

いしゃ

Nghĩa

  • 1.an ủi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
consolation
Tiếng Việt
an ủi
日本語
慰謝
한국어
위로
中文
安慰
Bahasa Indonesia
hiburan
ภาษาไทย
การปลอบใจ
Español
consuelo
Français
réconfort
Deutsch
Trost
Português
consolo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.