N1Động từ nhóm 2
慰める
なぐさめる
Nghĩa
- 1.an ủi
- 2.vỗ về
- 3.giải trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to comfort, to console, to amuse
- Tiếng Việt
- an ủi, vỗ về, giải trí
- 日本語
- 慰める, 慰める, 楽しませる
- 한국어
- 위로하다, 달래다, 즐겁게 하다
- 中文
- 安慰, 安抚, 娱乐
- Bahasa Indonesia
- menghibur, menyenangkan
- ภาษาไทย
- ปลอบใจ, ปลอบ
- Español
- consolar, animar
- Français
- réconforter, consoler
- Deutsch
- trösten, beruhigen
- Português
- consolar, animar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.