N1Danh từ
抄物
しょうもの
Nghĩa
- 1.văn bản thời Muromachi hoặc chú thích văn bản sử dụng trong giảng dạy thiền
- 2.lấy trích đoạn hoặc trích dẫn (một tác phẩm cổ điển)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Muromachi-period texts or annotations of texts used in Zen lectures, extracting from or excerpting (a classic)
- Tiếng Việt
- văn bản thời Muromachi hoặc chú thích văn bản sử dụng trong giảng dạy thiền, lấy trích đoạn hoặc trích dẫn (một tác phẩm cổ điển)
- 日本語
- 室町時代のテキストや禅の講義で使用された注釈, 古典からの抜粋または引用
- 한국어
- 무로마치 시대 텍스트나 선 강의에 사용된 텍스트 주석, 고전에서 발췌하거나 발췌하기
- 中文
- 室町时代的文本或用于禅宗讲座的文本注解, 从经典中提取或摘录
- Bahasa Indonesia
- teks periode Muromachi
- ภาษาไทย
- ข้อความจากยุคมุโรมาชิ
- Español
- textos de la era Muromachi
- Français
- textes de la période Muromachi
- Deutsch
- Muromachi-Periode
- Português
- textos da era Muromachi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.