N2Danh từ
成立
せいりつ
Nghĩa
- 1.thành lập
- 2.hình thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- establishment, formation
- Tiếng Việt
- thành lập, hình thành
- 日本語
- 成立
- 한국어
- 설립, 형성
- 中文
- 成立, 形成
- Bahasa Indonesia
- pendirian, pembentukan
- ภาษาไทย
- การตั้ง, การก่อตั้ง
- Español
- establecimiento, formación
- Français
- établissement, formation
- Deutsch
- Gründung, Bildung
- Português
- estabelecimento, formação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい再生可能エネルギー法が成立した。
Một luật năng lượng tái tạo mới đã được thông qua.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.