Từ vựng
N1Danh từ

挙句

あげく

Nghĩa

  • 1.sau (một quá trình dài)
  • 2.cuối cùng
  • 3.dòng cuối (của một renga)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
after (a long process), at the end of, last line (of a renga)
Tiếng Việt
sau (một quá trình dài), cuối cùng, dòng cuối (của một renga)
日本語
挙句, 長い過程の後, 連歌の最後の行
한국어
끝에, 오랜 과정 후, 렌가의 마지막 줄
中文
经过(过程很长), 最后, 连歌的最后一行
Bahasa Indonesia
setelah
ภาษาไทย
หลังจาก
Español
después de
Français
à la fin de
Deutsch
nach langer Zeit
Português
depois de

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.