N1Danh từ
総選挙
そうせんきょ
Nghĩa
- 1.bầu cử tổng thể
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- general election (of the lower house)
- Tiếng Việt
- bầu cử tổng thể
- 日本語
- 総選挙(下院)
- 한국어
- 총선거(하원)
- 中文
- 全国大选(下院)
- Bahasa Indonesia
- pemilihan umum
- ภาษาไทย
- การเลือกตั้งทั่วไป
- Español
- elecciones generales
- Français
- élections générales
- Deutsch
- allgemeine Wahl
- Português
- eleição geral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.