N1Danh từ
快挙
かいきょ
Nghĩa
- 1.thành tựu rực rỡ
- 2.hành động ngoạn mục
- 3.thành công xuất sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brilliant achievement, spectacular feat, splendid accomplishment
- Tiếng Việt
- thành tựu rực rỡ, hành động ngoạn mục, thành công xuất sắc
- 日本語
- 素晴らしい業績, 壮観な偉業, 見事な功績
- 한국어
- 훌륭한 업적, 장관인 위업, 눈부신 성취
- 中文
- 辉煌成就, 壮观壮举, 辉煌阐述
- Bahasa Indonesia
- prestasi cemerlang, pencapaian spektakuler, prestasi megah
- ภาษาไทย
- ความสำเร็จอันยอดเยี่ยม, ผลงานที่น่าทึ่ง, ความสำเร็จที่งดงาม
- Español
- logro brillante, hazaña espectacular, logro espléndido
- Français
- réalisation brillante, exploit spectaculaire, accomplissement splendide
- Deutsch
- brillante Leistung, spektakuläre Tat, prächtiger Erfolg
- Português
- realização brilhante, feito espetacular, conquista esplêndida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.