N3Danh từ
列挙
れっきょ
Nghĩa
- 1.liệt kê
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- enumeration
- Tiếng Việt
- liệt kê
- 日本語
- 列挙
- 한국어
- 열거
- 中文
- 列举
- Bahasa Indonesia
- enumerasi
- ภาษาไทย
- การนับ
- Español
- enumeración
- Français
- énumération
- Deutsch
- Aufzählung
- Português
- enumeração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.