Từ vựng
N1Danh từ

小選挙区

しょうせんきょく

Nghĩa

  • 1.khu vực bầu cử nhỏ
  • 2.khu bầu cử một thành viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
small electoral district, single-member constituency
Tiếng Việt
khu vực bầu cử nhỏ, khu bầu cử một thành viên
日本語
小選挙区, 一人区
한국어
소선거구, 단원 선거구
中文
小选区, 单一选区
Bahasa Indonesia
daerah pemilihan kecil, kursi satu anggota
ภาษาไทย
เขตเลือกตั้งเล็ก, เขตเลือกตั้งแบบสมาชิกเดี่ยว
Español
distrito electoral pequeño, circunscripción uninominal
Français
petit district électoral, circonscription uninominale
Deutsch
kleiner Wahlkreis, Einzelwahlkreis
Português
distrito eleitoral pequeno, circunscrição uninominal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.