Từ vựng
N1Danh từ

一挙

いっきょ

Nghĩa

  • 1.một nỗ lực
  • 2.một hành động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one effort, one action
Tiếng Việt
một nỗ lực, một hành động
日本語
一つの努力, 一つの行動
한국어
한 노력, 한 행동
中文
一次努力, 一次行动
Bahasa Indonesia
sebuah usaha, satu tindakan
ภาษาไทย
ความพยายามหนึ่ง, การกระทำหนึ่ง
Español
un esfuerzo, una acción
Français
un effort, une action
Deutsch
ein Aufwand, eine Handlung
Português
um esforço, uma ação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.