N1Danh từ
選挙戦
せんきょせん
Nghĩa
- 1.chiến dịch bầu cử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- election campaign
- Tiếng Việt
- chiến dịch bầu cử
- 日本語
- 選挙キャンペーン
- 한국어
- 선거 캠페인
- 中文
- 选举活动
- Bahasa Indonesia
- kampanye pemilihan
- ภาษาไทย
- การเลือกตั้ง
- Español
- campaña electoral
- Français
- campagne électorale
- Deutsch
- Wahlkampf
- Português
- campanha eleitoral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.