N1Danh từ
選挙
せんきょ
Nghĩa
- 1.bầu cử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- election
- Tiếng Việt
- bầu cử
- 日本語
- 選挙
- 한국어
- 선거
- 中文
- 选举
- Bahasa Indonesia
- pemilihan
- ภาษาไทย
- การเลือกตั้ง
- Español
- elección
- Français
- élection
- Deutsch
- Wahl
- Português
- eleição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日は選挙の日です。
Hôm nay là ngày bầu cử.
先日、地方市長選挙が行なわれました。
Cuộc bầu cử thị trưởng địa phương đã được tổ chức gần đây.
この選挙では二人の候補者が立ちました。
Trong cuộc bầu cử này, có hai ứng cử viên đã ra tranh cử.
加えて、最近の選挙では、投票率が大幅に低下した。
Ngoài ra, tỷ lệ cử tri đi bầu đã giảm đáng kể trong kỳ bầu cử gần đây.
そうだね。選挙が近いからかな。
Đúng vậy. Có lẽ vì cuộc bầu cử sắp đến.
選挙のために、情報を集めないと。
Chúng ta cần thu thập thông tin cho cuộc bầu cử.
最近の選挙結果について、どう思いますか?
Bạn nghĩ gì về kết quả bầu cử gần đây?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.